Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “停止”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
停止
tíngzhǐ

đình chỉ, ngừng, thôi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
顶风停止
dǐng fēng tíng zhǐ

nói dối (đối mặt với gió)

Cụm từ