Kết quả tra từ “停止”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停止tíng zhǐ
停止: dừng; tạm dừng; ngừng lại
顶风停止dǐng fēng tíng zhǐ
顶风停止: nói dối (đối mặt với gió)