Kết quả tra từ “停机时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停机时间tíng jī shí jiān
停机时间: thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)