Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “停战”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
停战tíng zhàn

停战: ngừng bắn; ngừng chiến; đình chiến; hưu chiến

Cụm từ
停战日Tíng zhàn rì

停战日: Ngày Đình Chiến

Cụm từ
板门店停战村Bǎn mén diàn tíng zhàn cūn

板门店停战村: làng Bàn Môn Điếm ở DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc

Cụm từ