Kết quả tra từ “停战”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停战tíng zhàn
停战: ngừng bắn; ngừng chiến; đình chiến; hưu chiến
停战日Tíng zhàn rì
停战日: Ngày Đình Chiến
板门店停战村Bǎn mén diàn tíng zhàn cūn
板门店停战村: làng Bàn Môn Điếm ở DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc