Kết quả tra từ “做厅长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
做厅长zuò tīng zhǎng
做厅长: (nói đùa) ngủ trên ghế sofa; ngủ trong phòng khách