Kết quả tra từ “做功”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
做功zuò gōng
做功: diễn (trong opera); diễn xuất
做功夫zuò gōng fu
做功夫: rèn luyện (kỹ năng làm việc)