Kết quả tra từ “做到”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
做到zuò dào
做到: hoàn thành; đạt được
说到做到shuō dào zuò dào
说到做到: giữ lời (thành ngữ); giữ đúng hứa