Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “做伴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
做伴
zuò bàn

ở bên ai đó; đồng hành

Cụm từ
做伴儿
zuò bàn r

biến thể er hoá của 做伴[zuo4 ban4]

Cụm từ