Kết quả tra từ “做买卖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
做买卖zuò mǎi mài
做买卖: mua và bán; kinh doanh; buôn bán; giao dịch