Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偏食”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偏食piān shí

偏食: thiên vị một số loại thực phẩm (thường không lành mạnh); kén ăn; mặt trời hoặc mặt trăng bị che một phần

Cụm từ
月偏食yuè piān shí

月偏食: nguyệt thực một phần

Cụm từ
日偏食rì piān shí

日偏食: nhật thực một phần

Cụm từ