Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏食

piān shí

偏食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏食 trong tiếng Việt

thiên vị một số loại thực phẩm (thường không lành mạnh); kén ăn; mặt trời hoặc mặt trăng bị che một phần

Tra từ liên quan