Kết quả tra từ “偏锋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏锋piān fēng
偏锋: nét bút chếch (thư pháp); nghĩa bóng: nét ngang; tư duy ngoại biên
走偏锋zǒu piān fēng
走偏锋: viết với đầu bút nghiêng; (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn quanh co
剑走偏锋jiàn zǒu piān fēng
剑走偏锋: kiếm đi nước lệch (thành ngữ hiện đại); nghĩa bóng: nước đi thắng bất ngờ; nước cờ không theo lẽ thường