Kết quả tra từ “偏邪不正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏邪不正piān xié bù zhèng
偏邪不正: thiên lệch; định kiến (thành ngữ)