Kết quả tra từ “偏航”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏航piān háng
偏航: lệch hướng (khỏi lộ trình, đường bay, v.v.); đi chệch hướng; lệch lái