Kết quả tra từ “偏斜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏斜piān xié
偏斜: cong không thẳng; không ngay lệch; xiên khỏi đường thẳng; không đúng; sai trái
不偏斜bù piān xié
不偏斜: không nghiêng về một bên; không thiên vị; công bằng