Kết quả tra từ “偏执”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏执piān zhí
偏执: định kiến; cố chấp
偏执狂piān zhí kuáng
偏执狂: chứng hoang tưởng
偏执型piān zhí xíng
偏执型: hoang tưởng (tâm lý học)