Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏执偏執

piān zhí

偏执 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏执 trong tiếng Việt

  1. định kiến
  2. cố chấp
Tra từ liên quan