Kết quả tra từ “偏废”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏废piān fèi
偏废: nhấn mạnh không đồng đều; làm việc này mà bỏ qua việc khác