Kết quả tra từ “偏差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏差piān chā
偏差: thiên lệch; độ lệch
偏差距离piān chā jù lí
偏差距离: khoảng cách lệch