Kết quả tra từ “偎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偎wēi
偎: âu yếm
偎傍wēi bàng
偎傍: rúc vào
依偎yī wēi
依偎: rúc vào; dựa sát vào