Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “偎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
wēi

âu yếm

Từ vựng
偎傍
wēi bàng

rúc vào

Cụm từ
依偎
yī wēi

rúc vào; dựa sát vào

Cụm từ