Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “假面”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
假面jiǎ miàn

假面: mặt nạ

Cụm từ
假面舞会jiǎ miàn wǔ huì

假面舞会: dạ tiệc hóa trang; vũ hội hóa trang

Cụm từ
假面具jiǎ miàn jù

假面具: mặt nạ; bóng: vẻ bề ngoài giả tạo; mặt trận lừa dối

Cụm từ