Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假面具

jiǎ miàn jù

假面具 là gì?

假面具 [jiǎ miàn jù] có nghĩa là mặt nạ; bóng: vẻ bề ngoài giả tạo; mặt trận lừa dối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假面具 trong tiếng Việt

  1. mặt nạ
  2. bóng: vẻ bề ngoài giả tạo
  3. mặt trận lừa dối

Cách đọc và ghi nhớ 假面具

假面具 được đọc là jiǎ miàn jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt nạ; bóng: vẻ bề ngoài giả tạo; mặt trận lừa dối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan