Kết quả tra từ “假期”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假期jià qī
假期: kỳ nghỉ
蜜月假期mì yuè jià qī
蜜月假期: tuần trăng mật
公共假期gōng gòng jià qī
公共假期: kỳ nghỉ lễ chung