Kết quả cho “假期”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kì nghỉ, thời gian nghỉ
kỳ nghỉ lễ chung
tuần trăng mật
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kì nghỉ, thời gian nghỉ
kỳ nghỉ lễ chung
tuần trăng mật