Kết quả tra từ “假慈悲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假慈悲jiǎ cí bēi
假慈悲: lòng thương xót giả; vị tha giả tạo; nước mắt cá sấu