Kết quả tra từ “假意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假意jiǎ yì
假意: không chân thành; đạo đức giả; giả dối
虚情假意xū qíng jiǎ yì
虚情假意: tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo