Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “假意”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
假意jiǎ yì

假意: không chân thành; đạo đức giả; giả dối

Cụm từ
虚情假意xū qíng jiǎ yì

虚情假意: tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo

Cụm từ