Kết quả tra từ “假名”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假名jiǎ míng
假名: tên giả; tên hiệu; bút danh; bí danh; chữ kana trong tiếng Nhật; chữ hiragana 平假名[ping2 jia3 ming2] và chữ katakana 片假名[pian4 jia3 ming2]
片假名piàn jiǎ míng
片假名: katakana (chữ tiếng Nhật)
平假名píng jiǎ míng
平假名: hiragana (chữ viết Nhật Bản)