Kết quả tra từ “倾耳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾耳qīng ěr
倾耳: vểnh tai lắng nghe; nghe chăm chú
倾耳而听qīng ěr ér tīng
倾耳而听: lắng nghe chăm chú
倾耳细听qīng ěr xì tīng
倾耳细听: vểnh tai lắng nghe cẩn thận
拭目倾耳shì mù qīng ěr
拭目倾耳: theo dõi và lắng nghe chăm chú