Kết quả tra từ “倾盆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾盆qīng pén
倾盆: mưa như trút nước; mưa xối xả
倾盆大雨qīng pén dà yǔ
倾盆大雨: mưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)