Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “倾斜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
倾斜
qīng xié

nghiêng; dựa; dốc; ngả

Cụm từ
倾斜度
qīng xié dù

độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên

Cụm từ