Kết quả tra từ “倾囊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾囊qīng náng
倾囊: dốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)