Kết quả tra từ “倾听”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾听qīng tīng
倾听: lắng nghe chăm chú
倾听者qīng tīng zhě
倾听者: người lắng nghe