Kết quả tra từ “倾卸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾卸qīng xiè
倾卸: nghiêng đổ; dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ