Kết quả tra từ “值日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
值日zhí rì
值日: trực nhật
值日生zhí rì shēng
值日生: học sinh trực nhật; lớp trưởng