Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
值日生

zhí rì shēng

值日生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 值日生 trong tiếng Việt

học sinh trực nhật; lớp trưởng

Tra từ liên quan