Kết quả tra từ “债台高筑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
债台高筑zhài tái gāo zhù
债台高筑: nghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất