Kết quả tra từ “债券”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
债券zhài quàn
债券: trái phiếu; tín phiếu
政府债券zhèng fǔ zhài quàn
政府债券: trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)
公债券gōng zhài quàn
公债券: trái phiếu công