Kết quả tra từ “倡导者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倡导者chàng dǎo zhě
倡导者: người ủng hộ; nhà vận động; nguời tiên phong