Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倡导者倡導者

chàng dǎo zhě

倡导者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倡导者 trong tiếng Việt

  1. người ủng hộ
  2. nhà vận động
  3. nguời tiên phong
Tra từ liên quan