Kết quả tra từ “借资挹注”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
借资挹注jiè zī yì zhù
借资挹注: tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)