Kết quả tra từ “借贷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
借贷jiè dài
借贷: vay hoặc cho vay tiền; khoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán