Kết quả tra từ “借口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
借口jiè kǒu
借口: viện cớ; lời bào chữa; cớ
找借口zhǎo jiè kǒu
找借口: tìm cớ
以免借口yǐ miǎn jiè kǒu
以免借口: loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)