Kết quả tra từ “倚托”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倚托yǐ tuō
倚托: biến thể của 倚托[yi3 tuo1]
倚托yǐ tuō
倚托: dựa vào
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倚托: biến thể của 倚托[yi3 tuo1]
倚托: dựa vào