Kết quả tra từ “倒霉蛋儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒霉蛋儿dǎo méi dàn r
倒霉蛋儿: biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]