Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒霉蛋儿倒霉蛋兒

dǎo méi dàn r

倒霉蛋儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒霉蛋儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 倒霉蛋[dao3 mei2 dan4]

Tra từ liên quan