Kết quả tra từ “倒装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒装dào zhuāng
倒装: (ngôn ngữ học) đảo ngược (trật tự từ)
倒装句dào zhuāng jù
倒装句: (ngôn ngữ học) câu bị đảo ngược