倒装句倒裝句 dào zhuāng jù 倒装句 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒装句 trong tiếng Việt (ngôn ngữ học) câu bị đảo ngược 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan