Kết quả tra từ “倒血霉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒血霉dǎo xuè méi
倒血霉: gặp vận xui xẻo (phiên bản mạnh hơn của 倒霉[dao3 mei2])