倒血霉 dǎo xuè méi 倒血霉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒血霉 trong tiếng Việt gặp vận xui xẻo (phiên bản mạnh hơn của 倒霉[dao3 mei2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan