Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒血霉

dǎo xuè méi

倒血霉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒血霉 trong tiếng Việt

gặp vận xui xẻo (phiên bản mạnh hơn của 倒霉[dao3 mei2])

Tra từ liên quan