Kết quả tra từ “倒背手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒背手dào bèi shǒu
倒背手: khoanh tay sau lưng
倒背手儿dào bèi shǒu r
倒背手儿: biến thể er hoá của 倒背手[dao4 bei4 shou3]