Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒背手儿倒背手兒

dào bèi shǒu r

倒背手儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒背手儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 倒背手[dao4 bei4 shou3]

Tra từ liên quan