倒背手儿倒背手兒 dào bèi shǒu r 倒背手儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒背手儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 倒背手[dao4 bei4 shou3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan