Kết quả tra từ “倒背如流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒背如流dào bèi rú liú
倒背如流: thuộc lòng (thuộc đến mức có thể đọc ngược)